TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imam

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.mam/ giọng máy của trình duyệt

imam nghĩa là thầy cả, quốc vương.

Nghĩa của imam

Danh từ · giống đực

  1. Thầy cả (Hồi giáo).
  2. Quốc vương (Hồi giáo).

Dạng từ của imam

Đi với mạo từ: un imam · l'imam

Số nhiềuimams

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imam

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imam

Câu hỏi thường gặp

imam nghĩa là gì?

imam (danh từ) nghĩa là thầy cả, quốc vương.

imam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imam (giọng Pháp chuẩn): /i.mam/.

imam là giống đực hay giống cái?

imam là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.