TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imagé

/i.ma.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

imagé nghĩa là có hình tượng.

Nghĩa của imagé

Tính từ

  1. Có hình tượng.
    • Style imagélời văn hình tượng

Dạng từ của imagé

Số nhiềuimagés
Giống cáiimagée
Giống cái số nhiềuimagées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imagé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ figurative (of sense of term or discourse); graphic (full of imagery), graphical

Câu hỏi thường gặp

imagé nghĩa là gì?

imagé (tính từ) nghĩa là có hình tượng.

imagé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imagé (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.ʒe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.