imago
danh từ giống đực (m)
/i.ma.ɡo/ giọng máy của trình duyệt
imago nghĩa là thành trùng, hình ảnh bản thân.
Nghĩa của imago
Danh từ · giống đực
- Động vật học Thành trùng.
- Tâm lý học Hình ảnh bản thân.
Dạng từ của imago
Đi với mạo từ: un imago · l'imago
| Số nhiều | imagos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imago
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imago (final stage of insect); imago (idealized image of a loved one)
Câu hỏi thường gặp
imago nghĩa là gì?
imago (danh từ) nghĩa là thành trùng, hình ảnh bản thân.
imago phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của imago (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.ɡo/.
imago là giống đực hay giống cái?
imago là danh từ giống đực (dùng với un, le).