TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

imago

danh từ giống đực (m)
/i.ma.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

imago nghĩa là thành trùng, hình ảnh bản thân.

Nghĩa của imago

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Thành trùng.
  2. Tâm lý học Hình ảnh bản thân.

Dạng từ của imago

Đi với mạo từ: un imago · l'imago

Số nhiềuimagos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với imago

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imago (final stage of insect); imago (idealized image of a loved one)

Câu hỏi thường gặp

imago nghĩa là gì?

imago (danh từ) nghĩa là thành trùng, hình ảnh bản thân.

imago phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của imago (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.ɡo/.

imago là giống đực hay giống cái?

imago là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.