barbue
danh từ giống cái (f)
/baʁ.by/ giọng máy của trình duyệt
barbue nghĩa là cá bơn sao.
Nghĩa của barbue
Danh từ · giống cái
- Động vật học Cá bơn sao.
Tính từ
- xem barbu — Có râu.
Dạng từ của barbue
Đi với mạo từ: une barbue · la barbue
| Số nhiều | barbues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barbue
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brill (type of sunfish); catfish (e.g. channel, blue, or blue channel catfish)
Câu hỏi thường gặp
barbue nghĩa là gì?
barbue (danh từ, tính từ) nghĩa là cá bơn sao.
barbue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barbue (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.by/.
barbue là giống đực hay giống cái?
barbue là danh từ giống cái (dùng với une, la).