TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barcarolle

danh từ giống cái (f)
/baʁ.ka.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

barcarolle nghĩa là hò chèo đò, khúc đò đưa.

Nghĩa của barcarolle

Danh từ · giống cái

  1. Hò chèo đò.
  2. Âm nhạc Khúc đò đưa.

Dạng từ của barcarolle

Đi với mạo từ: une barcarolle · la barcarolle

Số nhiềubarcarolles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barcarole

Câu hỏi thường gặp

barcarolle nghĩa là gì?

barcarolle (danh từ) nghĩa là hò chèo đò, khúc đò đưa.

barcarolle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barcarolle (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.ka.ʁɔl/.

barcarolle là giống đực hay giống cái?

barcarolle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.