TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barcasse

danh từ giống cái (f)
/baʁ.kas/ giọng máy của trình duyệt

barcasse nghĩa là thuyền dỡ hàng.

Nghĩa của barcasse

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Thuyền dỡ hàng.

Dạng từ của barcasse

Đi với mạo từ: une barcasse · la barcasse

Số nhiềubarcasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ longboat

Câu hỏi thường gặp

barcasse nghĩa là gì?

barcasse (danh từ) nghĩa là thuyền dỡ hàng.

barcasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barcasse (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.kas/.

barcasse là giống đực hay giống cái?

barcasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.