TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barda

danh từ giống đực (m)
/baʁ.da/ giọng máy của trình duyệt

barda nghĩa là đồ đạc quân trang, hành lý lủng củng.

Nghĩa của barda

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ Đồ đạc quân trang (của mỗi người).
  2. Hành lý lủng củng.

Dạng từ của barda

Đi với mạo từ: un barda · le barda

Số nhiềubardas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gear; luggage, loading; mess, jumble

Câu hỏi thường gặp

barda nghĩa là gì?

barda (danh từ) nghĩa là đồ đạc quân trang, hành lý lủng củng.

barda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barda (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.da/.

barda là giống đực hay giống cái?

barda là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.