TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poisson-chat

danh từ giống đực (m)
/pwa.sɔ̃.ʃa/ giọng máy của trình duyệt

poisson-chat nghĩa là cá nheo, cá trê.

Nghĩa của poisson-chat

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá nheo.
  2. Cá trê.

Dạng từ của poisson-chat

Đi với mạo từ: un poisson-chat · le poisson-chat

Số nhiềupoissons-chats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với poisson-chat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ catfish

Câu hỏi thường gặp

poisson-chat nghĩa là gì?

poisson-chat (danh từ) nghĩa là cá nheo, cá trê.

poisson-chat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poisson-chat (giọng Pháp chuẩn): /pwa.sɔ̃.ʃa/.

poisson-chat là giống đực hay giống cái?

poisson-chat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.