TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

civilisation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/si.vi.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

civilisation nghĩa là nền văn minh, sự khai hóa.

Nghĩa của civilisation

Danh từ · giống cái

  1. Nền văn minh.
    • Civilisation égyptiennenền văn minh Ai-cập
  2. Sự khai hóa.

Dạng từ của civilisation

Đi với mạo từ: une civilisation · la civilisation

Số nhiềucivilisations

Câu ví dụ với civilisation

  • Le pétrole a joué un rôle important dans le progrès de la civilisation. Dầu mỏ đã có vai trò quan trọng trong sự phát triển của nền văn minh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #128878

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civilization

Câu hỏi thường gặp

civilisation nghĩa là gì?

civilisation (danh từ) nghĩa là nền văn minh, sự khai hóa.

civilisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civilisation (giọng Pháp chuẩn): /si.vi.li.za.sjɔ̃/.

civilisation là giống đực hay giống cái?

civilisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.