TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

civilisateur

/si.vi.li.za.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

civilisateur nghĩa là khai hóa.

Nghĩa của civilisateur

Tính từ

  1. Khai hóa.
    • Rôle civilisateurvai trò khai hóa

Dạng từ của civilisateur

Số nhiềucivilisateurs
Giống cáicivilisatrice /si.vi.li.zat.ʁis/
Giống cái số nhiềucivilisatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ civilizing

Câu hỏi thường gặp

civilisateur nghĩa là gì?

civilisateur (tính từ) nghĩa là khai hóa.

civilisateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civilisateur (giọng Pháp chuẩn): /si.vi.li.za.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.