civilisable
/si.vi.li.zabl/ giọng máy của trình duyệt
civilisable nghĩa là có thể khai hóa.
Nghĩa của civilisable
Tính từ
- Có thể khai hóa.
Dạng từ của civilisable
| Số nhiều | civilisables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ civilizable
Câu hỏi thường gặp
civilisable nghĩa là gì?
civilisable (tính từ) nghĩa là có thể khai hóa.
civilisable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của civilisable (giọng Pháp chuẩn): /si.vi.li.zabl/.