TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

civilement

/si.vil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

civilement nghĩa là Theo thủ tục dân sự.

Nghĩa của civilement

Phó từ

  1. Theo thủ tục dân sự.
    • Juger civilementxử án theo thủ tục dân sự
  2. Không theo lễ tôn giáo.
    • Se marier civilementcưới xin không theo lễ tôn giáo
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Nhã nhặn, lịch thiệp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với civilement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ civilly

Câu hỏi thường gặp

civilement nghĩa là gì?

civilement (phó từ) nghĩa là Theo thủ tục dân sự.

civilement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của civilement (giọng Pháp chuẩn): /si.vil.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.