civilement
/si.vil.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
civilement nghĩa là Theo thủ tục dân sự.
Nghĩa của civilement
Phó từ
- Theo thủ tục dân sự.
- Juger civilementxử án theo thủ tục dân sự
- Không theo lễ tôn giáo.
- Se marier civilementcưới xin không theo lễ tôn giáo
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhã nhặn, lịch thiệp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với civilement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ civilly
Câu hỏi thường gặp
civilement nghĩa là gì?
civilement (phó từ) nghĩa là Theo thủ tục dân sự.
civilement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của civilement (giọng Pháp chuẩn): /si.vil.mɑ̃/.