TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

policé

/pɔ.li.se/ giọng máy của trình duyệt

policé nghĩa là văn minh hóa.

Nghĩa của policé

Tính từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Văn minh hóa.
    • Société policéxã hội văn minh hóa

Dạng từ của policé

Số nhiềupolicés
Giống cáipolicée
Giống cái số nhiềupolicées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Civilized, refined

Câu hỏi thường gặp

policé nghĩa là gì?

policé (tính từ) nghĩa là văn minh hóa.

policé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của policé (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.