policé
/pɔ.li.se/ giọng máy của trình duyệt
policé nghĩa là văn minh hóa.
Nghĩa của policé
Tính từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Văn minh hóa.
- Société policéxã hội văn minh hóa
Dạng từ của policé
| Số nhiều | policés |
| Giống cái | policée |
| Giống cái số nhiều | policées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Civilized, refined
Câu hỏi thường gặp
policé nghĩa là gì?
policé (tính từ) nghĩa là văn minh hóa.
policé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của policé (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.se/.