poliment
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.li.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
poliment nghĩa là một cách lễ độ, lễ phép.
Nghĩa của poliment
Phó từ
- Một cách lễ độ, (một cách) lễ phép.
- Saluer polimentchào một cách lễ độ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ politely
Câu hỏi thường gặp
poliment nghĩa là gì?
poliment (phó từ) nghĩa là một cách lễ độ, lễ phép.
poliment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poliment (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.mɑ̃/.