TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

poliment

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɔ.li.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

poliment nghĩa là một cách lễ độ, lễ phép.

Nghĩa của poliment

Phó từ

  1. Một cách lễ độ, (một cách) lễ phép.
    • Saluer polimentchào một cách lễ độ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ politely

Câu hỏi thường gặp

poliment nghĩa là gì?

poliment (phó từ) nghĩa là một cách lễ độ, lễ phép.

poliment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poliment (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.