primitive
/pʁi.mi.tiv/ giọng máy của trình duyệt
primitive nghĩa là nguyên thủy, người nguyên thủy, họa sĩ nguyên thủy.
Nghĩa của primitive
Tính từ
- Nguyên thủy.
- Temps primitifthời nguyên thủy
- Mœurs primitivesphong tục nguyên thủy
- Groupe primitif(toán học) nhóm nguyên thủy
Danh từ · giống đực
- Người nguyên thủy.
- Les primitifs d'Australienhững người nguyên thủy ở úc
- Nghệ thuật Họa sĩ nguyên thủy (trước thời Phục hưng).
Dạng từ của primitive
| Số nhiều | primitives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primitive
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với primitive
- couleurs primitives — màu cơ bản
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antiderivative
Câu hỏi thường gặp
primitive nghĩa là gì?
primitive (tính từ, danh từ) nghĩa là nguyên thủy, người nguyên thủy, họa sĩ nguyên thủy.
primitive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primitive (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mi.tiv/.