TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

primipile

danh từ giống đực (m)
/pʁi.mi.pil/ giọng máy của trình duyệt

primipile nghĩa là quản đội.

Nghĩa của primipile

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Quản đội (cổ La Mã).

Dạng từ của primipile

Đi với mạo từ: un primipile · le primipile

Số nhiềuprimipiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ highest-ranking, chief, at the head of the first centuria of the first cohort
  • Danh từ highest-ranking centurion of the legion

Câu hỏi thường gặp

primipile nghĩa là gì?

primipile (danh từ) nghĩa là quản đội.

primipile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primipile (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mi.pil/.

primipile là giống đực hay giống cái?

primipile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.