primipare
/pʁimipaʁ/ giọng máy của trình duyệt
primipare nghĩa là đẻ con so, người đẻ con so.
Nghĩa của primipare
Tính từ
- Đẻ con so.
Danh từ · giống cái
- Người đẻ con so; con vật đẻ con so.
Dạng từ của primipare
| Số nhiều | primipares |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ primiparous
Câu hỏi thường gặp
primipare nghĩa là gì?
primipare (tính từ, danh từ) nghĩa là đẻ con so, người đẻ con so.
primipare phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primipare (giọng Pháp chuẩn): /pʁimipaʁ/.