primeur
primeur nghĩa là sự mới toanh, điều mới toanh, rau quả đầu mùa.
Nghĩa của primeur
Danh từ · giống cái
- Văn học Sự mới toanh, điều mới toanh.
- Un livre en sa primeurquyển sách mới toanh
- Số nhiều Rau quả đầu mùa.
Dạng từ của primeur
Đi với mạo từ: une primeur · la primeur
| Số nhiều | primeurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ newness; primeur; preview, foretaste
- Danh từ greengrocer (person); greengrocer (shop)
Câu hỏi thường gặp
primeur nghĩa là gì?
primeur (danh từ) nghĩa là sự mới toanh, điều mới toanh, rau quả đầu mùa.
primeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primeur (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mœʁ/.
primeur là giống đực hay giống cái?
primeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).