TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

primeur

danh từ giống cái (f)
/pʁi.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

primeur nghĩa là sự mới toanh, điều mới toanh, rau quả đầu mùa.

Nghĩa của primeur

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự mới toanh, điều mới toanh.
    • Un livre en sa primeurquyển sách mới toanh
  2. Số nhiều Rau quả đầu mùa.

Dạng từ của primeur

Đi với mạo từ: une primeur · la primeur

Số nhiềuprimeurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ newness; primeur; preview, foretaste
  • Danh từ greengrocer (person); greengrocer (shop)

Câu hỏi thường gặp

primeur nghĩa là gì?

primeur (danh từ) nghĩa là sự mới toanh, điều mới toanh, rau quả đầu mùa.

primeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primeur (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mœʁ/.

primeur là giống đực hay giống cái?

primeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.