TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

primesautier

/pʁim.so.tje/ giọng máy của trình duyệt

primesautier nghĩa là bốc đồng, người bốc đồng.

Nghĩa của primesautier

Tính từ

  1. Bốc đồng.
    • Esprit primesautierđầu óc bốc đồng

Danh từ · giống đực

  1. Người bốc đồng.

Dạng từ của primesautier

Số nhiềuprimesautiers
Giống cáiprimesautière /pʁim.sɔ.tjɛʁ/
Giống cái số nhiềuprimesautières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ impulsive

Câu hỏi thường gặp

primesautier nghĩa là gì?

primesautier (tính từ, danh từ) nghĩa là bốc đồng, người bốc đồng.

primesautier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primesautier (giọng Pháp chuẩn): /pʁim.so.tje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.