primerose
danh từ giống cái (f)
/pʁim.ʁɔz/ giọng máy của trình duyệt
primerose nghĩa là cây thục quỳ hồng.
Nghĩa của primerose
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây thục quỳ hồng.
Dạng từ của primerose
Đi với mạo từ: une primerose · la primerose
| Số nhiều | primeroses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hollyhock
Câu hỏi thường gặp
primerose nghĩa là gì?
primerose (danh từ) nghĩa là cây thục quỳ hồng.
primerose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primerose (giọng Pháp chuẩn): /pʁim.ʁɔz/.
primerose là giống đực hay giống cái?
primerose là danh từ giống cái (dùng với une, la).