TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

primerose

danh từ giống cái (f)
/pʁim.ʁɔz/ giọng máy của trình duyệt

primerose nghĩa là cây thục quỳ hồng.

Nghĩa của primerose

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây thục quỳ hồng.

Dạng từ của primerose

Đi với mạo từ: une primerose · la primerose

Số nhiềuprimeroses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hollyhock

Câu hỏi thường gặp

primerose nghĩa là gì?

primerose (danh từ) nghĩa là cây thục quỳ hồng.

primerose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primerose (giọng Pháp chuẩn): /pʁim.ʁɔz/.

primerose là giống đực hay giống cái?

primerose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.