TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

deuxième

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/dø.zjɛm/ giọng máy của trình duyệt

deuxième nghĩa là thứ nhì, thứ hai, người thứ hai, cái thứ hai.

Nghĩa của deuxième

Tính từ

  1. Thứ nhì, thứ hai.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thứ hai; cái thứ hai.
  2. Gác hai, tầng ba.
    • Occuper le deuxièmeở tầng ba

Dạng từ của deuxième

Số nhiềudeuxièmes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với deuxième

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với deuxième

  • La deuxième leçon est très facile. Bài thứ hai thì rất đơn giản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #499836
  • Tournez au deuxième feu à gauche ! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3487369
  • Tourne au deuxième feu à gauche ! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3487371
  • L'espéranto est ma deuxième langue. Quốc tế ngữ là ngôn ngữ thứ hai của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10749574
  • Tout le monde a le droit à une deuxième chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1043626
  • Elle trouve la première saison meilleure que la deuxième saison. Cô ấy thấy mùa đầu tiên hay hơn mùa thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13924016

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ second

Câu hỏi thường gặp

deuxième nghĩa là gì?

deuxième (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ nhì, thứ hai, người thứ hai, cái thứ hai.

deuxième phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deuxième (giọng Pháp chuẩn): /dø.zjɛm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.