deuxièmement
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dø.zjɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
deuxièmement nghĩa là hai là.
Nghĩa của deuxièmement
Phó từ
- Hai là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ secondly
Câu hỏi thường gặp
deuxièmement nghĩa là gì?
deuxièmement (phó từ) nghĩa là hai là.
deuxièmement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của deuxièmement (giọng Pháp chuẩn): /dø.zjɛm.mɑ̃/.