TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

deuxièmement

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dø.zjɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

deuxièmement nghĩa là hai là.

Nghĩa của deuxièmement

Phó từ

  1. Hai là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ secondly

Câu hỏi thường gặp

deuxièmement nghĩa là gì?

deuxièmement (phó từ) nghĩa là hai là.

deuxièmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deuxièmement (giọng Pháp chuẩn): /dø.zjɛm.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.