TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

deva

danh từ giống đực (m)
/døva/ giọng máy của trình duyệt

deva nghĩa là thánh thần.

Nghĩa của deva

Danh từ · giống đực

  1. Thánh thần (Ấn Độ).

Dạng từ của deva

Đi với mạo từ: un deva · le deva

Câu hỏi thường gặp

deva nghĩa là gì?

deva (danh từ) nghĩa là thánh thần.

deva phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của deva (giọng Pháp chuẩn): /døva/.

deva là giống đực hay giống cái?

deva là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.