TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

devancement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

devancement nghĩa là sự đi trước, sự làm trước.

Nghĩa của devancement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đi trước, sự làm trước.
    • devancement d'appelsự tòng quân trước hạn

Dạng từ của devancement

Đi với mạo từ: un devancement · le devancement

Câu hỏi thường gặp

devancement nghĩa là gì?

devancement (danh từ) nghĩa là sự đi trước, sự làm trước.

devancement là giống đực hay giống cái?

devancement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.