TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouillon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

bouillon nghĩa là nước dùng, canh thang, quán bán cháo, quán cơm nhỏ.

Nghĩa của bouillon

Danh từ · giống đực

  1. Nước dùng, canh thang.
    • Bouillon maigrecanh suông
    • Bouillon de pouletnước dùng gà
  2. Quán bán cháo; quán cơm nhỏ.
    • Entrer dans un bouillon d'étudiantsvào một quán cơm sinh viên
  3. Bọt nước sôi; bọt.
  4. Nếp phồng (quần áo).
  5. Số nhiều Báo chí đọng lại, báo chí không bán được.

Dạng từ của bouillon

Đi với mạo từ: un bouillon · le bouillon

Số nhiềubouillons

Họ từ của bouillon

Cụm từ, thành ngữ với bouillon

  • boire un bouillon — (thân mật) uống phải nước khi bơi; (nghĩa bóng) thua lỗ; thất bại
  • bouillon de culture — (vi sinh vật học) nước cấy; (nghĩa bóng) môi trường thuận lợi
  • bouillon d'onze heures — (thân mật) nước thuốc độc
  • comment trouves-tu le bouillon? — (thông tục) ý kiến của anh đối với việc tệ hại ấy thế nào?
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ broth (water in which food (meat or vegetable etc) has been boiled); bubble rising from a boiling liquid; gulp of liquid which escapes forcefully; flesh rising on a fold

Câu hỏi thường gặp

bouillon nghĩa là gì?

bouillon (danh từ) nghĩa là nước dùng, canh thang, quán bán cháo, quán cơm nhỏ.

bouillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouillon (giọng Pháp chuẩn): /bu.jɔ̃/.

bouillon là giống đực hay giống cái?

bouillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.