bouillotte
danh từ giống cái (f)
/bu.jɔt/ giọng máy của trình duyệt
bouillotte nghĩa là túi chườm nóng, bình chườm nóng.
Nghĩa của bouillotte
Danh từ · giống cái
- xem bouilloire — Cái ấm, cái siêu (để đun ấm nước).
- Túi chườm nóng, bình chườm nóng.
- Thùng nước nóng (trong bếp).
- Trò chơi buiôt.
- Thông tục Mặt, vẻ mặt.
Dạng từ của bouillotte
Đi với mạo từ: une bouillotte · la bouillotte
| Số nhiều | bouillottes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouillotte
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hot water bottle; A rapidly-played variety of brelan or gleek (a card game resembling poker); Water heater
Câu hỏi thường gặp
bouillotte nghĩa là gì?
bouillotte (danh từ) nghĩa là túi chườm nóng, bình chườm nóng.
bouillotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouillotte (giọng Pháp chuẩn): /bu.jɔt/.
bouillotte là giống đực hay giống cái?
bouillotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).