TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouillotte

danh từ giống cái (f)
/bu.jɔt/ giọng máy của trình duyệt

bouillotte nghĩa là túi chườm nóng, bình chườm nóng.

Nghĩa của bouillotte

Danh từ · giống cái

  1. xem bouilloire — Cái ấm, cái siêu (để đun ấm nước).
  2. Túi chườm nóng, bình chườm nóng.
  3. Thùng nước nóng (trong bếp).
  4. Trò chơi buiôt.
  5. Thông tục Mặt, vẻ mặt.

Dạng từ của bouillotte

Đi với mạo từ: une bouillotte · la bouillotte

Số nhiềubouillottes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouillotte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hot water bottle; A rapidly-played variety of brelan or gleek (a card game resembling poker); Water heater

Câu hỏi thường gặp

bouillotte nghĩa là gì?

bouillotte (danh từ) nghĩa là túi chườm nóng, bình chườm nóng.

bouillotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouillotte (giọng Pháp chuẩn): /bu.jɔt/.

bouillotte là giống đực hay giống cái?

bouillotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.