TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouillonné

danh từ giống đực (m)
/bu.jɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

bouillonné nghĩa là băng vải xếp nếp.

Nghĩa của bouillonné

Danh từ · giống đực

  1. Băng vải xếp nếp.

Dạng từ của bouillonné

Đi với mạo từ: un bouillonné · le bouillonné

Số nhiềubouillonnés

Câu hỏi thường gặp

bouillonné nghĩa là gì?

bouillonné (danh từ) nghĩa là băng vải xếp nếp.

bouillonné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouillonné (giọng Pháp chuẩn): /bu.jɔ.ne/.

bouillonné là giống đực hay giống cái?

bouillonné là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.