TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouilloire

danh từ giống cái (f)
/buj.waʁ/ giọng máy của trình duyệt

bouilloire nghĩa là cái ấm, cái siêu.

Nghĩa của bouilloire

Danh từ · giống cái

  1. Cái ấm, cái siêu (để đun ấm nước).

Dạng từ của bouilloire

Đi với mạo từ: une bouilloire · la bouilloire

Số nhiềubouilloires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouilloire

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với bouilloire

  • La bouilloire est en ébullition. Ấm nước đang sôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1328761

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kettle

Câu hỏi thường gặp

bouilloire nghĩa là gì?

bouilloire (danh từ) nghĩa là cái ấm, cái siêu.

bouilloire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouilloire (giọng Pháp chuẩn): /buj.waʁ/.

bouilloire là giống đực hay giống cái?

bouilloire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.