bouilloire
bouilloire nghĩa là cái ấm, cái siêu.
Nghĩa của bouilloire
Danh từ · giống cái
- Cái ấm, cái siêu (để đun ấm nước).
Dạng từ của bouilloire
Đi với mạo từ: une bouilloire · la bouilloire
| Số nhiều | bouilloires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouilloire
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với bouilloire
- La bouilloire est en ébullition. Ấm nước đang sôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1328761
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kettle
Câu hỏi thường gặp
bouilloire nghĩa là gì?
bouilloire (danh từ) nghĩa là cái ấm, cái siêu.
bouilloire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouilloire (giọng Pháp chuẩn): /buj.waʁ/.
bouilloire là giống đực hay giống cái?
bouilloire là danh từ giống cái (dùng với une, la).