TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouillonnement

danh từ giống đực (m)
/bu.jɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bouillonnement nghĩa là sự sôi sùng sục, sự sôi sục.

Nghĩa của bouillonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự sôi sùng sục, sự sôi sục.
    • Bouillonnement de l'eaunước sôi sùng sục
    • Bouillonnement des désirstình dục sôi sục

Dạng từ của bouillonnement

Đi với mạo từ: un bouillonnement · le bouillonnement

Số nhiềubouillonnements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouillonnement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bubbling, boiling; ferment

Câu hỏi thường gặp

bouillonnement nghĩa là gì?

bouillonnement (danh từ) nghĩa là sự sôi sùng sục, sự sôi sục.

bouillonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouillonnement (giọng Pháp chuẩn): /bu.jɔn.mɑ̃/.

bouillonnement là giống đực hay giống cái?

bouillonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.