bouillonnement
bouillonnement nghĩa là sự sôi sùng sục, sự sôi sục.
Nghĩa của bouillonnement
Danh từ · giống đực
- Sự sôi sùng sục, sự sôi sục.
- Bouillonnement de l'eaunước sôi sùng sục
- Bouillonnement des désirstình dục sôi sục
Dạng từ của bouillonnement
Đi với mạo từ: un bouillonnement · le bouillonnement
| Số nhiều | bouillonnements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouillonnement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bubbling, boiling; ferment
Câu hỏi thường gặp
bouillonnement nghĩa là gì?
bouillonnement (danh từ) nghĩa là sự sôi sùng sục, sự sôi sục.
bouillonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouillonnement (giọng Pháp chuẩn): /bu.jɔn.mɑ̃/.
bouillonnement là giống đực hay giống cái?
bouillonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).