TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lacté

/lak.te/ giọng máy của trình duyệt

lacté nghĩa là sữa, bằng sữa.

Nghĩa của lacté

Tính từ

  1. Thuộc sữa; (như) sữa.
    • Sécrétion lactéesự tiết sữa
    • un blanc lactémàu trắng sữa
  2. Bằng sữa, (có) sữa.
    • Régime lactéchế độ sữa
    • Farine lactéebột sữa
    • Fièvre lactée(y học) sốt cương sữa
    • Veines lactées(giải phẫu) mạch dịch dưỡng, mạch dưỡng thấp
    • Voie lactée(thiên (văn học)) ngân hà

Dạng từ của lacté

Số nhiềulactés
Giống cáilactée
Giống cái số nhiềulactées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lacté

Đồng nghĩa

Họ từ của lacté

Câu ví dụ với lacté

  • Je me souviens de la nuit où j'ai vu la Voie Lactée pour la première fois. Tôi nhớ đêm tôi lần đầu tiên trông thấy dải Ngân Hà.Tatoeba #598729

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ milk; milky

Câu hỏi thường gặp

lacté nghĩa là gì?

lacté (tính từ) nghĩa là sữa, bằng sữa.

lacté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lacté (giọng Pháp chuẩn): /lak.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.