TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lactosérum

danh từ giống đực (m)
/laktɔseʁɔm/ giọng máy của trình duyệt

lactosérum nghĩa là nước sữa.

Nghĩa của lactosérum

Danh từ · giống đực

  1. Nước sữa.

Dạng từ của lactosérum

Đi với mạo từ: un lactosérum · le lactosérum

Số nhiềulactosérums

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lactosérum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whey

Câu hỏi thường gặp

lactosérum nghĩa là gì?

lactosérum (danh từ) nghĩa là nước sữa.

lactosérum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lactosérum (giọng Pháp chuẩn): /laktɔseʁɔm/.

lactosérum là giống đực hay giống cái?

lactosérum là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.