TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lactosurie

danh từ giống cái (f)
/lak.to.zy.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

lactosurie nghĩa là chứng đái lactoza.

Nghĩa của lactosurie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng đái lactoza.

Dạng từ của lactosurie

Đi với mạo từ: une lactosurie · la lactosurie

Số nhiềulactosuries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lactosurie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lactosuria

Câu hỏi thường gặp

lactosurie nghĩa là gì?

lactosurie (danh từ) nghĩa là chứng đái lactoza.

lactosurie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lactosurie (giọng Pháp chuẩn): /lak.to.zy.ʁi/.

lactosurie là giống đực hay giống cái?

lactosurie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.