TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voie lactée

danh từ giống cái (f)
/vwa lak.te/ giọng máy của trình duyệt

voie lactée nghĩa là ngân hà.

Nghĩa của voie lactée

Danh từ · giống cái

  1. Ngân hà. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je me souviens de la nuit où j'ai vu la Voie Lactée pour la première fois.Tôi nhớ đêm tôi lần đầu tiên trông thấy dải Ngân Hà.

Dạng từ của voie lactée

Đi với mạo từ: une voie lactée · la voie lactée

Câu ví dụ với voie lactée

  • Je me souviens de la nuit où j'ai vu la Voie Lactée pour la première fois. Tôi nhớ đêm tôi lần đầu tiên trông thấy dải Ngân Hà.Tatoeba #598729

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Milky Way (as seen from Earth)

Câu hỏi thường gặp

voie lactée nghĩa là gì?

voie lactée (danh từ) nghĩa là ngân hà.

voie lactée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voie lactée (giọng Pháp chuẩn): /vwa lak.te/.

voie lactée là giống đực hay giống cái?

voie lactée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.