TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voilage

danh từ giống đực (m)
/vwa.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

voilage nghĩa là cái bao bằng voan, màn cửa bằng voan.

Nghĩa của voilage

Danh từ · giống đực

  1. Cái bao bằng voan.
    • Voilage de chapeaucái bao mũ bằng voan
  2. Màn cửa bằng voan.

Dạng từ của voilage

Đi với mạo từ: un voilage · le voilage

Số nhiềuvoilages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veiling; veils, nets; net curtain

Câu hỏi thường gặp

voilage nghĩa là gì?

voilage (danh từ) nghĩa là cái bao bằng voan, màn cửa bằng voan.

voilage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voilage (giọng Pháp chuẩn): /vwa.laʒ/.

voilage là giống đực hay giống cái?

voilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.