voilage
danh từ giống đực (m)
/vwa.laʒ/ giọng máy của trình duyệt
voilage nghĩa là cái bao bằng voan, màn cửa bằng voan.
Nghĩa của voilage
Danh từ · giống đực
- Cái bao bằng voan.
- Voilage de chapeaucái bao mũ bằng voan
- Màn cửa bằng voan.
Dạng từ của voilage
Đi với mạo từ: un voilage · le voilage
| Số nhiều | voilages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veiling; veils, nets; net curtain
Câu hỏi thường gặp
voilage nghĩa là gì?
voilage (danh từ) nghĩa là cái bao bằng voan, màn cửa bằng voan.
voilage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voilage (giọng Pháp chuẩn): /vwa.laʒ/.
voilage là giống đực hay giống cái?
voilage là danh từ giống đực (dùng với un, le).