TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voile

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vwal/ giọng máy của trình duyệt

voile nghĩa là vải trùm, mạng che mặt lên.

Nghĩa của voile

Danh từ · giống đực

  1. Vải trùm.
    • Statue couverte d'un voilepho tượng có vải trùm
  2. Mạng che mặt lên.
    • Relever son voilevén mạng che mặt lên
  3. Khăn trùm.
    • Voile noir de deuilkhăn trùm đen để tang
    • Voile de religieusekhăn trùm của nữ tu sĩ
  4. Áo mỏng (của phụ nữ).
    • Voile de danseuseáo mỏng của vũ nữ
  5. Voan, sa.
    • Robe de voileáo voan
  6. Nghĩa bóng Màn, bức màn.
    • Voile de brumemàn sương
    • Voile d'hypocrisiebức màn đạo đức giả
  7. Váng (rượu...).
  8. Nhiếp ảnh Mù.
    • Voile de développementmù hiện hình
  9. Y học Đám mờ (phổi).
  10. Thực vật học Bao màng (nám).
  11. Động vật học Diềm bơi.
    • prendre le voileđi tu (phụ nữ)
    • soulever un coin du voilehé ra một điều giấu kín
    • tirer un voile sur quelque chosephủ một màn bí mật lên điều gì
    • voile du palais(giải phẫu) màn hầu
    • voile noir(hàng không) tình trạng tối mắt của phi công (khi bay nhanh quá)
  12. Buồm, cánh buồm.
    • Naviguer à la voilechạy buồm, đi thuyền buồm
  13. Tàu buồm, thuyền buồm.
  14. Thể thao thuyền buồm.

Dạng từ của voile

Đi với mạo từ: un voile · le voile

Số nhiềuvoiles

Họ từ của voile

Cụm từ, thành ngữ với voile

  • à pleines voiles — xem plein
  • avoir du vent dans les voiles — say rượu đi loạng choạng
  • avoir le vent dans les voiles — tiến lên như buồm thuận gió
  • faire petites voiles — kéo buồm đi từ từ
  • faire voile — kéo buồm ra khơi
  • mettre les voiles — (thông tục) ra đi, bỏ đi
  • mettre voile à tout vent — lợi dụng mọi trường hợp
  • partir toutes voiles dehors — xem dehors
  • voguer à pleines voiles — gặp vận may
  • vol à voile — (hàng không) sự lái máy lượn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veil
  • Danh từ sail; sailing

Câu hỏi thường gặp

voile nghĩa là gì?

voile (danh từ) nghĩa là vải trùm, mạng che mặt lên.

voile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voile (giọng Pháp chuẩn): /vwal/.

voile là giống đực hay giống cái?

voile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.