TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voilier

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vwa.lje/ giọng máy của trình duyệt

voilier nghĩa là thuyền buồm, thợ buồm.

Nghĩa của voilier

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền buồm.
  2. Thợ buồm (may, chữa buồm).
  3. Chim bay xa (cũng) oiseau voilier.

Dạng từ của voilier

Đi với mạo từ: un voilier · le voilier

Số nhiềuvoiliers
Giống cáivoilière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sailboat (a boat propelled by sails); sailfish
  • Danh từ sailmaker (profession)

Câu hỏi thường gặp

voilier nghĩa là gì?

voilier (danh từ) nghĩa là thuyền buồm, thợ buồm.

voilier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voilier (giọng Pháp chuẩn): /vwa.lje/.

voilier là giống đực hay giống cái?

voilier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.