voilette
danh từ giống cái (f)
/vwa.lɛt/ giọng máy của trình duyệt
voilette nghĩa là mạng gắn mũ.
Nghĩa của voilette
Danh từ · giống cái
- Mạng gắn mũ (gắn mũ và có thể che toàn bộ hay một phần mặt).
Dạng từ của voilette
Đi với mạo từ: une voilette · la voilette
| Số nhiều | voilettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veil (on a hat)
Câu hỏi thường gặp
voilette nghĩa là gì?
voilette (danh từ) nghĩa là mạng gắn mũ.
voilette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voilette (giọng Pháp chuẩn): /vwa.lɛt/.
voilette là giống đực hay giống cái?
voilette là danh từ giống cái (dùng với une, la).