TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voilerie

danh từ giống cái (f)
/vwal.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

voilerie nghĩa là xưởng buồm.

Nghĩa của voilerie

Danh từ · giống cái

  1. Xưởng buồm (may buồm, chữa buồm, chứa buồm).

Dạng từ của voilerie

Đi với mạo từ: une voilerie · la voilerie

Số nhiềuvoileries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sailmaker's (workshop)

Câu hỏi thường gặp

voilerie nghĩa là gì?

voilerie (danh từ) nghĩa là xưởng buồm.

voilerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voilerie (giọng Pháp chuẩn): /vwal.ʁi/.

voilerie là giống đực hay giống cái?

voilerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.