dent
dent nghĩa là răng, đánh răng.
Nghĩa của dent
Danh từ · giống cái
- Răng, đánh răng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Lorsque je mords, cette dent me fait mal.Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.
- Je me brosse toujours les dents avant d'aller au lit.Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.
Dạng từ của dent
Đi với mạo từ: une dent · la dent
| Số nhiều | dents |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dent
Đồng nghĩa
Họ từ của dent
Câu ví dụ với dent
- Lorsque je mords, cette dent me fait mal. Khi tôi cắn, cái răng này làm tôi đau.Tatoeba #917038
- Je me brosse toujours les dents avant d'aller au lit. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.Tatoeba #140030
- J'ai mal à la dent. Tôi đau răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #470703
- J'ai une rage de dent. Tôi bị đau răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6965948
- Les tortues n'ont pas de dents. Những con rùa không có răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5374476
- À cheval donné on ne regarde pas les dents. Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2491353
- Quelles belles dents tu as ! Răng bạn đẹp quá! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3667736
- J'ai mal aux dents. Tôi bị đau răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4583797
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tooth; cog (tooth on a gear)
Câu hỏi thường gặp
dent nghĩa là gì?
dent (danh từ) nghĩa là răng, đánh răng.
dent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dent (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃/.
dent là giống đực hay giống cái?
dent là danh từ giống cái (dùng với une, la).