TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

densité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɑ̃.si.te/ giọng máy của trình duyệt

densité nghĩa là độ dày đặc, mật độ, tỷ trọng.

Nghĩa của densité

Danh từ · giống cái

  1. Độ dày đặc, mật độ.
    • Densité de la fuméeđộ dày đặc của khói
    • Densité de populationmật độ dân cư
  2. Vật lý học Tỷ trọng.

Dạng từ của densité

Đi với mạo từ: une densité · la densité

Số nhiềudensités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với densité

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ density

Câu hỏi thường gặp

densité nghĩa là gì?

densité (danh từ) nghĩa là độ dày đặc, mật độ, tỷ trọng.

densité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của densité (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.si.te/.

densité là giống đực hay giống cái?

densité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.