TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

densimétrie

danh từ giống cái (f)
/dɑ̃.si.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

densimétrie nghĩa là phép đo tỷ trọng.

Nghĩa của densimétrie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Phép đo tỷ trọng.

Dạng từ của densimétrie

Đi với mạo từ: une densimétrie · la densimétrie

Số nhiềudensimétries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với densimétrie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ densimetry

Câu hỏi thường gặp

densimétrie nghĩa là gì?

densimétrie (danh từ) nghĩa là phép đo tỷ trọng.

densimétrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của densimétrie (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.si.me.tʁi/.

densimétrie là giống đực hay giống cái?

densimétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.