TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

denrée

danh từ giống cái (f)
/dɑ̃.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

denrée nghĩa là thực phẩm.

Nghĩa của denrée

Danh từ · giống cái

  1. Thực phẩm.
    • une denrée rare(nghĩa bóng) của hiếm

Dạng từ của denrée

Đi với mạo từ: une denrée · la denrée

Số nhiềudenrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với denrée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ merchandise, goods; commodity; foodstuff

Câu hỏi thường gặp

denrée nghĩa là gì?

denrée (danh từ) nghĩa là thực phẩm.

denrée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của denrée (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.ʁe/.

denrée là giống đực hay giống cái?

denrée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.