TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demoiselle

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/də.mwa.zɛl/ giọng máy của trình duyệt

demoiselle nghĩa là cô gái, thiếu nữ, con chuồn chuồn kim.

Nghĩa của demoiselle

Danh từ · giống cái

  1. Cô gái, thiếu nữ. (biên soạn)
  2. Con chuồn chuồn kim. (biên soạn)

Dạng từ của demoiselle

Đi với mạo từ: une demoiselle · la demoiselle

Số nhiềudemoiselles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demoiselle

Đồng nghĩa

Họ từ của demoiselle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ damsel, maiden; Miss; damselfly

Câu hỏi thường gặp

demoiselle nghĩa là gì?

demoiselle (danh từ) nghĩa là cô gái, thiếu nữ, con chuồn chuồn kim.

demoiselle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demoiselle (giọng Pháp chuẩn): /də.mwa.zɛl/.

demoiselle là giống đực hay giống cái?

demoiselle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.