TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mademoiselle

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mad.mwa.zɛl/ giọng máy của trình duyệt

mademoiselle nghĩa là cô.

Nghĩa của mademoiselle

Danh từ · giống cái

  1. Cô (cách gọi trịnh trọng phụ nữ trẻ, chưa chồng) (biên soạn)

Dạng từ của mademoiselle

Đi với mạo từ: une mademoiselle · la mademoiselle

Số nhiềumesdemoiselles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mademoiselle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A form of address or title for an unmarried woman: Miss; A form of address or title for a young woman, regardless of marital status: Miss; A form of address or title for a young girl: Miss

Câu hỏi thường gặp

mademoiselle nghĩa là gì?

mademoiselle (danh từ) nghĩa là cô.

mademoiselle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mademoiselle (giọng Pháp chuẩn): /mad.mwa.zɛl/.

mademoiselle là giống đực hay giống cái?

mademoiselle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.