TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

madeleine

danh từ giống cái (f)
/mad.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

madeleine nghĩa là bánh mađơlen, mận mađơlen, đào mađơlen.

Nghĩa của madeleine

Danh từ · giống cái

  1. Bánh mađơlen.
  2. Mận mađơlen; đào mađơlen; táo mađơlen; lê mađolen (chín vào tháng bảy).
    • pleurer comme une Madeleine(thân mật) khóc sướt mướt

Dạng từ của madeleine

Đi với mạo từ: une madeleine · la madeleine

Số nhiềumadeleines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ madeleine (small gateau in the shape of a scallop shell); madeleine (something which brings back a memory)

Câu hỏi thường gặp

madeleine nghĩa là gì?

madeleine (danh từ) nghĩa là bánh mađơlen, mận mađơlen, đào mađơlen.

madeleine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của madeleine (giọng Pháp chuẩn): /mad.lɛn/.

madeleine là giống đực hay giống cái?

madeleine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.