madeleine
madeleine nghĩa là bánh mađơlen, mận mađơlen, đào mađơlen.
Nghĩa của madeleine
Danh từ · giống cái
- Bánh mađơlen.
- Mận mađơlen; đào mađơlen; táo mađơlen; lê mađolen (chín vào tháng bảy).
- pleurer comme une Madeleine(thân mật) khóc sướt mướt
Dạng từ của madeleine
Đi với mạo từ: une madeleine · la madeleine
| Số nhiều | madeleines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ madeleine (small gateau in the shape of a scallop shell); madeleine (something which brings back a memory)
Câu hỏi thường gặp
madeleine nghĩa là gì?
madeleine (danh từ) nghĩa là bánh mađơlen, mận mađơlen, đào mađơlen.
madeleine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của madeleine (giọng Pháp chuẩn): /mad.lɛn/.
madeleine là giống đực hay giống cái?
madeleine là danh từ giống cái (dùng với une, la).