TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

madapolam

danh từ giống đực (m)
/ma.da.pɔ.lam/ giọng máy của trình duyệt

madapolam nghĩa là vải mađapolam, vải cát bá.

Nghĩa của madapolam

Danh từ · giống đực

  1. Vải mađapolam, vải cát bá.

Dạng từ của madapolam

Đi với mạo từ: un madapolam · le madapolam

Số nhiềumadapolams

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với madapolam

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ madapollam

Câu hỏi thường gặp

madapolam nghĩa là gì?

madapolam (danh từ) nghĩa là vải mađapolam, vải cát bá.

madapolam phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của madapolam (giọng Pháp chuẩn): /ma.da.pɔ.lam/.

madapolam là giống đực hay giống cái?

madapolam là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.