madapolam
danh từ giống đực (m)
/ma.da.pɔ.lam/ giọng máy của trình duyệt
madapolam nghĩa là vải mađapolam, vải cát bá.
Nghĩa của madapolam
Danh từ · giống đực
- Vải mađapolam, vải cát bá.
Dạng từ của madapolam
Đi với mạo từ: un madapolam · le madapolam
| Số nhiều | madapolams |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với madapolam
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ madapollam
Câu hỏi thường gặp
madapolam nghĩa là gì?
madapolam (danh từ) nghĩa là vải mađapolam, vải cát bá.
madapolam phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của madapolam (giọng Pháp chuẩn): /ma.da.pɔ.lam/.
madapolam là giống đực hay giống cái?
madapolam là danh từ giống đực (dùng với un, le).