TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

madame

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ma.dam/ giọng máy của trình duyệt

madame nghĩa là bà, cô, bà chủ.

Nghĩa của madame

Danh từ · giống cái

  1. Bà, cô (cách gọi trịnh trọng phụ nữ) (biên soạn)
  2. Bà chủ. (biên soạn)

Dạng từ của madame

Đi với mạo từ: une madame · la madame

Số nhiềumesdames

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với madame

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a title or form of address for a woman, formerly for a married woman and now commonly for any adult woman regardless of marital status, used both in direct and third-person address; madam, Mrs. or Ms.; a title used with a woman's full name or surname, or (in childish language) her first name; lady, woman; the female employer of a domestic servant

Câu hỏi thường gặp

madame nghĩa là gì?

madame (danh từ) nghĩa là bà, cô, bà chủ.

madame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của madame (giọng Pháp chuẩn): /ma.dam/.

madame là giống đực hay giống cái?

madame là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.