TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

madone

danh từ giống cái (f)
/ma.dɔn/ giọng máy của trình duyệt

madone nghĩa là tranh đức mẹ.

Nghĩa của madone

Danh từ · giống cái

  1. Tranh Đức Mẹ.

Dạng từ của madone

Đi với mạo từ: une madone · la madone

Số nhiềuMadones

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với madone

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beautiful woman, an angel
  • Danh từ Madonna

Câu hỏi thường gặp

madone nghĩa là gì?

madone (danh từ) nghĩa là tranh đức mẹ.

madone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của madone (giọng Pháp chuẩn): /ma.dɔn/.

madone là giống đực hay giống cái?

madone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.