TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dentition

danh từ giống cái (f)
/dɑ̃.ti.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dentition nghĩa là sự mọc răng, bộ răng, hàm răng.

Nghĩa của dentition

Danh từ · giống cái

  1. Sự mọc răng.
  2. Bộ răng; hàm răng.

Dạng từ của dentition

Đi với mạo từ: une dentition · la dentition

Số nhiềudentitions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dentition

Câu hỏi thường gặp

dentition nghĩa là gì?

dentition (danh từ) nghĩa là sự mọc răng, bộ răng, hàm răng.

dentition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dentition (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.ti.sjɔ̃/.

dentition là giống đực hay giống cái?

dentition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.