TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dentisterie

danh từ giống cái (f)
/dɑ̃.tis.tə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

dentisterie nghĩa là khoa răng, nha khoa.

Nghĩa của dentisterie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Khoa răng, nha khoa.

Dạng từ của dentisterie

Đi với mạo từ: une dentisterie · la dentisterie

Số nhiềudentisteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dentistry

Câu hỏi thường gặp

dentisterie nghĩa là gì?

dentisterie (danh từ) nghĩa là khoa răng, nha khoa.

dentisterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dentisterie (giọng Pháp chuẩn): /dɑ̃.tis.tə.ʁi/.

dentisterie là giống đực hay giống cái?

dentisterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.